Sẹo do bỏng là gì?
Sẹo do bỏng là tình trạng vùng da sau khi bị tổn thương bởi nhiệt, hóa chất, điện hoặc ma sát… bị thay đổi cấu trúc trong quá trình lành thương, dẫn đến da dày cứng, đổi màu, co kéo hoặc nổi gồ. Khác với sẹo do mụn hay chấn thương thông thường, sẹo bỏng thường sâu, lan rộng và ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ lẫn chức năng vận động.
Sẹo xuất hiện khi tổn thương da quá sâu, quá rộng hoặc quá lâu, khiến cơ thể tạo ra lượng collagen không đồng đều. Vì vậy, hiểu đúng mức độ tổn thương da là bước đầu tiên để xác định nguy cơ hình thành sẹo.

Các mức độ bỏng và khả năng để lại sẹo
Dưới đây là bảng phân loại bỏng và nguy cơ hình thành sẹo theo độ sâu tổn thương da:
| Độ bỏng | Vùng da bị tổn thương | Biểu hiện thường gặp | Khả năng để lại sẹo |
|---|---|---|---|
| Độ I | Chỉ lớp biểu bì | Da đỏ, rát, không phồng rộp | Hầu như không để lại sẹo |
| Độ II nông | Biểu bì và một phần trung bì | Da đỏ, rát, phồng rộp, đau | Nguy cơ sẹo thấp |
| Độ II sâu | Tổn thương sâu lớp trung bì | Phồng rộp lớn, đau nhiều, tiết dịch | Nguy cơ sẹo cao, dễ phì đại |
| Độ III | Toàn bộ da, có thể lan xuống mỡ | Da trắng bệch hoặc cháy đen, mất cảm giác | Gần như chắc chắn để lại sẹo |
| Độ IV | Tổn thương sâu tới cơ – xương | Da cháy đen, hoại tử | Sẹo nặng, biến dạng, cần phẫu thuật tái tạo |
Vì sao bỏng dễ gây sẹo?
1. Tổn thương sâu phá hủy cấu trúc da
Khi bỏng vượt quá lớp bì, các nang lông và tuyến mồ hôi – vốn là “nguồn tái tạo da tự nhiên” – bị hỏng hoàn toàn. Da mới tái tạo không đều → dễ tạo mô sẹo xơ cứng.
2. Quá trình viêm kéo dài
Bỏng nặng kích hoạt phản ứng viêm mạnh. Viêm kéo dài làm tăng hoạt động của fibroblast, khiến collagen sản xuất quá mức dẫn đến sẹo phì đại hoặc sẹo co rút.
3. Vết thương lành chậm
Nếu vết bỏng lành hơn 2–3 tuần, nguy cơ hình thành sẹo bất thường tăng rõ rệt.
4. Da bị kéo căng khi vận động
Các vùng khớp, gấp duỗi, cổ, vai… dễ bị co kéo khi da lành → tạo sẹo co rút biến dạng.
Các loại sẹo do bỏng thường gặp
Sẹo phì đại
Là loại sẹo nổi cao, đỏ hoặc tím, cứng và ngứa. Hình thành do sự tăng sinh collagen quá mức trong giai đoạn lành thương. Gặp nhiều ở bỏng độ 2 sâu hoặc độ 3.
Sẹo co rút (Contracture)
Da bị co kéo mạnh, mất độ đàn hồi, làm hạn chế cử động. Thường xuất hiện ở vùng khớp, cổ, ngực hoặc những vùng diện tích bỏng rộng.
Sẹo lồi (Keloid)
Không phổ biến bằng sẹo phì đại nhưng có thể gặp. Sẹo phát triển vượt ra khỏi phạm vi vết thương ban đầu.
Sẹo mất sắc tố, thâm, rỗ nhẹ
Thường xuất hiện khi bỏng nông nhưng chăm sóc sai cách, bị nhiễm trùng hoặc lành da không đều.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ sẹo nặng
-
Bỏng sâu (độ 2 sâu, độ 3)
-
Diện tích bỏng lớn
-
Chậm lành (quá 21 ngày)
-
Bỏng ở vùng vận động
-
Nhiễm trùng khi đang hồi phục
-
Cơ địa dễ sẹo lồi
-
Không chăm sóc sau bỏng đúng phác đồ
Khi nào cần can thiệp điều trị sẹo?
-
Sẹo đỏ, cứng, gồ lên kéo dài > 2 tháng
-
Sẹo gây ngứa, đau
-
Sẹo làm căng da hoặc hạn chế vận động
-
Sẹo gây biến dạng thẩm mỹ
-
Da đổi màu rõ, mất sắc tố hoặc loang lổ
Càng điều trị sớm, kết quả càng cao vì mô sẹo chưa ổn định hoàn toàn.
Kết luận
Sẹo do bỏng là hậu quả phổ biến của các vết thương sâu và chậm lành. Việc phân loại đúng mức độ bỏng giúp tiên lượng khả năng để lại sẹo và lựa chọn hướng chăm sóc – điều trị phù hợp. Nếu vết bỏng nặng, chăm sóc sai cách hoặc đang có dấu hiệu sẹo phì đại, sẹo co rút, bạn nên đi khám sớm để tránh biến chứng lâu dài về thẩm mỹ và chức năng.
Tham khảo: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/burns/symptoms-causes/syc-20370539




